ascidian tadpole
Định nghĩa
Danh từ: Ấu trùng bơi tự do của các loài hải tiêu (ascidian); chúng có một cái đuôi giống nòng nọc, trong đó chứa dây sống (notochord).
Ví dụ sử dụng
- (Ấu trùng hải tiêu sử dụng đuôi của nó để bơi trong nước trước khi định cư.)
- (Trong quá trình phát triển, ấu trùng hải tiêu trải qua biến thái để trở thành một con trưởng thành bám đáy.)
Cách sử dụng nâng cao
- "ascidian tadpole stage": giai đoạn ấu trùng hải tiêu.
- The ascidian tadpole stage is critical for dispersal in marine environments. (Giai đoạn ấu trùng hải tiêu rất quan trọng cho sự phát tán trong môi trường biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Tadpole (n): nòng nọc (ấu trùng của ếch, nhái).
- The tadpole of a frog is similar to an ascidian tadpole in appearance. (Nòng nọc của ếch có ngoại hình tương tự như ấu trùng hải tiêu.)
- Ascidian (n): hải tiêu (động vật có áo, thường sống bám).
- Adult ascidians are filter-feeders. (Hải tiêu trưởng thành là sinh vật ăn lọc.)
Từ đồng nghĩa
- Larva of tunicates: ấu trùng của động vật có áo.
- Free-swimming larva: ấu trùng bơi tự do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt cho thuật ngữ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan.)